TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꼬챙이

kkochaeng'i [k͈o̞t͡ɕʰɛŋi] giọng máy của trình duyệt

꼬챙이 nghĩa là xiên, xiên nướng thịt.

Nghĩa của 꼬챙이

Danh từ

  1. Xiên, xiên nướng thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skewer

Câu hỏi thường gặp

꼬챙이 nghĩa là gì?

꼬챙이 (danh từ) nghĩa là xiên, xiên nướng thịt.

꼬챙이 đọc thế nào?

꼬챙이 đọc là kkochaeng'i (romaja), IPA [k͈o̞t͡ɕʰɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.