kkotdabal[k͈o̞t̚t͈a̠ba̠ɭ]giọng máy của trình duyệt
꽃다발 nghĩa là bó hoa.
Nghĩa của 꽃다발
Danh từ
Bó hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ a bunch of flowers; a bouquet
Câu hỏi thường gặp
꽃다발 nghĩa là gì?
꽃다발 (danh từ) nghĩa là bó hoa.
꽃다발 đọc thế nào?
꽃다발 đọc là kkotdabal (romaja), IPA [k͈o̞t̚t͈a̠ba̠ɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.