TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꽃꿀

kkotkkul [k͈o̞t̚k͈uɭ] giọng máy của trình duyệt

꽃꿀 nghĩa là mật hoa, mật.

Nghĩa của 꽃꿀

Danh từ

  1. Mật hoa.
  2. Mật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 꽃꿀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nectar (from flowers)

Câu hỏi thường gặp

꽃꿀 nghĩa là gì?

꽃꿀 (danh từ) nghĩa là mật hoa, mật.

꽃꿀 đọc thế nào?

꽃꿀 đọc là kkotkkul (romaja), IPA [k͈o̞t̚k͈uɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.