꾸미다
꾸미다 nghĩa là trang trí.
Nghĩa của 꾸미다
Động từ
- Trang trí.
Cách chia của 꾸미다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꾸며요kkumyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꾸밉니다kkumimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꾸며kkumyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 꾸몄어요kkumyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꾸몄습니다kkumyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꾸미겠어요kkumigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꾸미고kkumigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꾸미는kkumineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꾸민다kkuminda |
| Quá khứ — trần thuật | 꾸몄다kkumyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꾸밉니까kkumimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꾸미자kkumija |
| Mệnh lệnh thân mật | 꾸며라kkumyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꾸밉시오kkumipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꾸며서kkumyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 꾸미니까kkuminikka |
| "…nhưng" -지만 | 꾸미지만kkumijiman |
| "Nếu…" -면 | 꾸미면kkumimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꾸미려고kkumiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꾸미기kkumigi |
| Định ngữ quá khứ | 꾸민kkumin |
| Định ngữ tương lai | 꾸밀kkumil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to adorn, to decorate; to fabricate, to invent; to feign, to be affected; to plot, to scheme, to conspire; to modify
Câu hỏi thường gặp
꾸미다 nghĩa là gì?
꾸미다 (động từ) nghĩa là trang trí.
꾸미다 đọc thế nào?
꾸미다 đọc là kkumida (romaja), IPA [k͈umida̠].