꾸리다
꾸리다 nghĩa là gói.
Nghĩa của 꾸리다
Động từ
- Gói.
Cách chia của 꾸리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꾸려요kkuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꾸립니다kkurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꾸려kkuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 꾸렸어요kkuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꾸렸습니다kkuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꾸리겠어요kkurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꾸리고kkurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꾸리는kkurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꾸린다kkurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 꾸렸다kkuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꾸립니까kkurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꾸리자kkurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 꾸려라kkuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꾸립시오kkuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꾸려서kkuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 꾸리니까kkurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 꾸리지만kkurijiman |
| "Nếu…" -면 | 꾸리면kkurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꾸리려고kkuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꾸리기kkurigi |
| Định ngữ quá khứ | 꾸린kkurin |
| Định ngữ tương lai | 꾸릴kkuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 꾸리다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 꾸리다
- 꾸러미 — Bao, chồng, xấp, tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pack, package, bundle; to decorate; to manage
Câu hỏi thường gặp
꾸리다 nghĩa là gì?
꾸리다 (động từ) nghĩa là gói.
꾸리다 đọc thế nào?
꾸리다 đọc là kkurida (romaja), IPA [k͈uɾida̠].