꾸짖다
꾸짖다 nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của 꾸짖다
Động từ
- Mắng, chửi.
Cách chia của 꾸짖다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꾸짖어요kkujijeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꾸짖습니다kkujitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꾸짖어kkujijeo |
| Quá khứ — lịch sự | 꾸짖었어요kkujijeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꾸짖었습니다kkujijeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꾸짖겠어요kkujitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꾸짖고kkujitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꾸짖는kkujinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꾸짖는다kkujinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 꾸짖었다kkujijeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꾸짖습니까kkujitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꾸짖자kkujitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 꾸짖어라kkujijeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꾸짖읍시오kkujijeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꾸짖어서kkujijeoseo |
| "Vì…" -니까 | 꾸짖으니까kkujijeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 꾸짖지만kkujitjiman |
| "Nếu…" -면 | 꾸짖으면kkujijeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꾸짖으려고kkujijeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꾸짖기kkujitgi |
| Định ngữ quá khứ | 꾸짖은kkujijeun |
| Định ngữ tương lai | 꾸짖을kkujijeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scold; to rebuke, to tell (somebody) off, to chide
Câu hỏi thường gặp
꾸짖다 nghĩa là gì?
꾸짖다 (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
꾸짖다 đọc thế nào?
꾸짖다 đọc là kkujitda (romaja), IPA [k͈ud͡ʑit̚t͈a̠].