꿀
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kkul
[k͈uɭ] giọng máy của trình duyệt
꿀 nghĩa là mật ong.
Nghĩa của 꿀
Danh từ
- Mật ong.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 꿀
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honey (substance); enjoyable thing
Câu hỏi thường gặp
꿀 nghĩa là gì?
꿀 (danh từ) nghĩa là mật ong.
꿀 đọc thế nào?
꿀 đọc là kkul (romaja), IPA [k͈uɭ].