꿇다
꿇다 nghĩa là quỳ.
Nghĩa của 꿇다
Động từ
- Quỳ.
Cách chia của 꿇다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꿇어요kkureoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꿇습니다kkulseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꿇어kkureo |
| Quá khứ — lịch sự | 꿇었어요kkureosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꿇었습니다kkureotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꿇겠어요kkulkesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꿇고kkulko |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꿇는kkulleun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꿇는다kkulleunda |
| Quá khứ — trần thuật | 꿇었다kkureotda |
| Câu hỏi trang trọng | 꿇습니까kkulseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꿇자kkulcha |
| Mệnh lệnh thân mật | 꿇어라kkureora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꿇읍시오kkureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꿇어서kkureoseo |
| "Vì…" -니까 | 꿇으니까kkureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 꿇지만kkulchiman |
| "Nếu…" -면 | 꿇으면kkureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꿇으려고kkureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꿇기kkulki |
| Định ngữ quá khứ | 꿇은kkureun |
| Định ngữ tương lai | 꿇을kkureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kneel
Câu hỏi thường gặp
꿇다 nghĩa là gì?
꿇다 (động từ) nghĩa là quỳ.
꿇다 đọc thế nào?
꿇다 đọc là kkulta (romaja), IPA [k͈uɭtʰa̠].