TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꿇다

kkulta [k͈uɭtʰa̠] giọng máy của trình duyệt

꿇다 nghĩa là quỳ.

Nghĩa của 꿇다

Động từ

  1. Quỳ.

Cách chia của 꿇다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn꿇어요kkureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở꿇습니다kkulseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi꿇어kkureo
Quá khứ — lịch sự꿇었어요kkureosseoyo
Quá khứ — trang trọng꿇었습니다kkureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-꿇겠어요kkulkesseoyo
Nối "và, rồi" -고꿇고kkulko
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ꿇는kkulleun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký꿇는다kkulleunda
Quá khứ — trần thuật꿇었다kkureotda
Câu hỏi trang trọng꿇습니까kkulseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자꿇자kkulcha
Mệnh lệnh thân mật꿇어라kkureora
Mệnh lệnh trang trọng꿇읍시오kkureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서꿇어서kkureoseo
"Vì…" -니까꿇으니까kkureunikka
"…nhưng" -지만꿇지만kkulchiman
"Nếu…" -면꿇으면kkureumyeon
Mục đích "để…" -려고꿇으려고kkureuryeogo
Danh từ hoá -기꿇기kkulki
Định ngữ quá khứ꿇은kkureun
Định ngữ tương lai꿇을kkureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kneel

Câu hỏi thường gặp

꿇다 nghĩa là gì?

꿇다 (động từ) nghĩa là quỳ.

꿇다 đọc thế nào?

꿇다 đọc là kkulta (romaja), IPA [k͈uɭtʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.