꿰매다
꿰매다 nghĩa là khâu, may.
Nghĩa của 꿰매다
Động từ
- Khâu, may.
Cách chia của 꿰매다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 꿰매요kkwemaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 꿰맵니다kkwemaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 꿰매kkwemae |
| Quá khứ — lịch sự | 꿰맸어요kkwemaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꿰맸습니다kkwemaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 꿰매겠어요kkwemaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 꿰매고kkwemaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 꿰매는kkwemaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 꿰맨다kkwemaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 꿰맸다kkwemaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 꿰맵니까kkwemaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 꿰매자kkwemaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 꿰매라kkwemaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 꿰맵시오kkwemaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 꿰매서kkwemaeseo |
| "Vì…" -니까 | 꿰매니까kkwemaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 꿰매지만kkwemaejiman |
| "Nếu…" -면 | 꿰매면kkwemaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 꿰매려고kkwemaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 꿰매기kkwemaegi |
| Định ngữ quá khứ | 꿰맨kkwemaen |
| Định ngữ tương lai | 꿰맬kkwemael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sew
Câu hỏi thường gặp
꿰매다 nghĩa là gì?
꿰매다 (động từ) nghĩa là khâu, may.
꿰매다 đọc thế nào?
꿰매다 đọc là kkwemaeda (romaja), IPA [ˈk͈we̞(ː)mɛda̠].