TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꿰매다

kkwemaeda [ˈk͈we̞(ː)mɛda̠] giọng máy của trình duyệt

꿰매다 nghĩa là khâu, may.

Nghĩa của 꿰매다

Động từ

  1. Khâu, may.

Cách chia của 꿰매다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn꿰매요kkwemaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở꿰맵니다kkwemaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi꿰매kkwemae
Quá khứ — lịch sự꿰맸어요kkwemaesseoyo
Quá khứ — trang trọng꿰맸습니다kkwemaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-꿰매겠어요kkwemaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고꿰매고kkwemaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ꿰매는kkwemaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký꿰맨다kkwemaenda
Quá khứ — trần thuật꿰맸다kkwemaetda
Câu hỏi trang trọng꿰맵니까kkwemaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자꿰매자kkwemaeja
Mệnh lệnh thân mật꿰매라kkwemaera
Mệnh lệnh trang trọng꿰맵시오kkwemaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서꿰매서kkwemaeseo
"Vì…" -니까꿰매니까kkwemaenikka
"…nhưng" -지만꿰매지만kkwemaejiman
"Nếu…" -면꿰매면kkwemaemyeon
Mục đích "để…" -려고꿰매려고kkwemaeryeogo
Danh từ hoá -기꿰매기kkwemaegi
Định ngữ quá khứ꿰맨kkwemaen
Định ngữ tương lai꿰맬kkwemael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sew

Câu hỏi thường gặp

꿰매다 nghĩa là gì?

꿰매다 (động từ) nghĩa là khâu, may.

꿰매다 đọc thế nào?

꿰매다 đọc là kkwemaeda (romaja), IPA [ˈk͈we̞(ː)mɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.