끌
kkeul
[k͈ɯɭ] giọng máy của trình duyệt
끌 nghĩa là cái đục.
Nghĩa của 끌
Danh từ
- Cái đục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chisel (tool)
Câu hỏi thường gặp
끌 nghĩa là gì?
끌 (danh từ) nghĩa là cái đục.
끌 đọc thế nào?
끌 đọc là kkeul (romaja), IPA [k͈ɯɭ].