TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끓다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkeulta [k͈ɯɭtʰa̠] giọng máy của trình duyệt

끓다 nghĩa là đun, đun sôi.

Nghĩa của 끓다

Động từ

  1. Đun, đun sôi.

Cách chia của 끓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn끓어요kkeureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở끓습니다kkeulseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi끓어kkeureo
Quá khứ — lịch sự끓었어요kkeureosseoyo
Quá khứ — trang trọng끓었습니다kkeureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-끓겠어요kkeulkesseoyo
Nối "và, rồi" -고끓고kkeulko
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ끓는kkeulleun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký끓는다kkeulleunda
Quá khứ — trần thuật끓었다kkeureotda
Câu hỏi trang trọng끓습니까kkeulseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자끓자kkeulcha
Mệnh lệnh thân mật끓어라kkeureora
Mệnh lệnh trang trọng끓읍시오kkeureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서끓어서kkeureoseo
"Vì…" -니까끓으니까kkeureunikka
"…nhưng" -지만끓지만kkeulchiman
"Nếu…" -면끓으면kkeureumyeon
Mục đích "để…" -려고끓으려고kkeureuryeogo
Danh từ hoá -기끓기kkeulki
Định ngữ quá khứ끓은kkeureun
Định ngữ tương lai끓을kkeureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to boil; to seethe; to smoulder

Câu hỏi thường gặp

끓다 nghĩa là gì?

끓다 (động từ) nghĩa là đun, đun sôi.

끓다 đọc thế nào?

끓다 đọc là kkeulta (romaja), IPA [k͈ɯɭtʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.