TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끝

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kkeut [k͈ɯt̚] giọng máy của trình duyệt

끝 nghĩa là cuối, kết thúc, chóp, mút.

Nghĩa của 끝

Danh từ

  1. Cuối, kết thúc, hết; đầu, mút (của vật). (biên soạn)
  2. Chóp, mút, kết.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 끝

  • 끝내다 — Kết thúc, hoàn thành, làm xong.

Câu ví dụ với 끝

  • 문장 끝에 마침표를 찍어주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13043375
  • 문장 끝에 마침표를 붙여주세요. Khi kết câu làm ơn thêm dấu chấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13043382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end, final

Câu hỏi thường gặp

끝 nghĩa là gì?

끝 (danh từ) nghĩa là cuối, kết thúc, chóp, mút.

끝 đọc thế nào?

끝 đọc là kkeut (romaja), IPA [k͈ɯt̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.