끓이다
끓이다 nghĩa là đun sôi, nấu.
Nghĩa của 끓이다
Động từ
- Đun sôi, nấu (canh, mì). (biên soạn)
Cách chia của 끓이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 끓여요kkeuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 끓입니다kkeurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 끓여kkeuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 끓였어요kkeuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 끓였습니다kkeuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끓이겠어요kkeurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끓이고kkeurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 끓이는kkeurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 끓인다kkeurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 끓였다kkeuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 끓입니까kkeurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 끓이자kkeurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 끓여라kkeuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 끓입시오kkeuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 끓여서kkeuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 끓이니까kkeurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 끓이지만kkeurijiman |
| "Nếu…" -면 | 끓이면kkeurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 끓이려고kkeuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 끓이기kkeurigi |
| Định ngữ quá khứ | 끓인kkeurin |
| Định ngữ tương lai | 끓일kkeuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boil something; to cause something to boil
Câu hỏi thường gặp
끓이다 nghĩa là gì?
끓이다 (động từ) nghĩa là đun sôi, nấu.
끓이다 đọc thế nào?
끓이다 đọc là kkeurida (romaja), IPA [k͈ɯɾida̠].