끔찍하다
끔찍하다 nghĩa là khủng khiếp.
Nghĩa của 끔찍하다
Tính từ
- Khủng khiếp.
Cách chia của 끔찍하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 끔찍해요kkeumjjikhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 끔찍합니다kkeumjjikhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 끔찍해kkeumjjikhae |
| Quá khứ — lịch sự | 끔찍했어요kkeumjjikhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 끔찍했습니다kkeumjjikhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끔찍하겠어요kkeumjjikhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끔찍하고kkeumjjikhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 끔찍하다kkeumjjikhada |
| Quá khứ — trần thuật | 끔찍했다kkeumjjikhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 끔찍합니까kkeumjjikhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 끔찍해서kkeumjjikhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 끔찍하니까kkeumjjikhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 끔찍하지만kkeumjjikhajiman |
| "Nếu…" -면 | 끔찍하면kkeumjjikhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 끔찍하기kkeumjjikhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be terrible; to be awful; to be horrible; to be atrocious; to be great in degree; to be extreme in degree
Câu hỏi thường gặp
끔찍하다 nghĩa là gì?
끔찍하다 (tính từ) nghĩa là khủng khiếp.
끔찍하다 đọc thế nào?
끔찍하다 đọc là kkeumjjikhada (romaja), IPA [k͈ɯmt͡ɕ͈ikʰa̠da̠].