TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끔찍하다

kkeumjjikhada [k͈ɯmt͡ɕ͈ikʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

끔찍하다 nghĩa là khủng khiếp.

Nghĩa của 끔찍하다

Tính từ

  1. Khủng khiếp.

Cách chia của 끔찍하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn끔찍해요kkeumjjikhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở끔찍합니다kkeumjjikhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi끔찍해kkeumjjikhae
Quá khứ — lịch sự끔찍했어요kkeumjjikhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng끔찍했습니다kkeumjjikhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-끔찍하겠어요kkeumjjikhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고끔찍하고kkeumjjikhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký끔찍하다kkeumjjikhada
Quá khứ — trần thuật끔찍했다kkeumjjikhaetda
Câu hỏi trang trọng끔찍합니까kkeumjjikhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서끔찍해서kkeumjjikhaeseo
"Vì…" -니까끔찍하니까kkeumjjikhanikka
"…nhưng" -지만끔찍하지만kkeumjjikhajiman
"Nếu…" -면끔찍하면kkeumjjikhamyeon
Danh từ hoá -기끔찍하기kkeumjjikhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be terrible; to be awful; to be horrible; to be atrocious; to be great in degree; to be extreme in degree

Câu hỏi thường gặp

끔찍하다 nghĩa là gì?

끔찍하다 (tính từ) nghĩa là khủng khiếp.

끔찍하다 đọc thế nào?

끔찍하다 đọc là kkeumjjikhada (romaja), IPA [k͈ɯmt͡ɕ͈ikʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.