TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끝내다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkeunnaeda [k͈ɯnnɛda̠] giọng máy của trình duyệt

끝내다 nghĩa là kết thúc, hoàn thành, kết liễu.

Nghĩa của 끝내다

Động từ

  1. Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
  2. Kết liễu.

Cách chia của 끝내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn끝내요kkeunnaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở끝냅니다kkeunnaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi끝내kkeunnae
Quá khứ — lịch sự끝냈어요kkeunnaesseoyo
Quá khứ — trang trọng끝냈습니다kkeunnaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-끝내겠어요kkeunnaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고끝내고kkeunnaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ끝내는kkeunnaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký끝낸다kkeunnaenda
Quá khứ — trần thuật끝냈다kkeunnaetda
Câu hỏi trang trọng끝냅니까kkeunnaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자끝내자kkeunnaeja
Mệnh lệnh thân mật끝내라kkeunnaera
Mệnh lệnh trang trọng끝냅시오kkeunnaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서끝내서kkeunnaeseo
"Vì…" -니까끝내니까kkeunnaenikka
"…nhưng" -지만끝내지만kkeunnaejiman
"Nếu…" -면끝내면kkeunnaemyeon
Mục đích "để…" -려고끝내려고kkeunnaeryeogo
Danh từ hoá -기끝내기kkeunnaegi
Định ngữ quá khứ끝낸kkeunnaen
Định ngữ tương lai끝낼kkeunnael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 끝내다

  • 설거지 끝내고 티비 봤어. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4751794
  • 톰이 끝냈어. Tom đã hoàn thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To finish something.

Câu hỏi thường gặp

끝내다 nghĩa là gì?

끝내다 (động từ) nghĩa là kết thúc, hoàn thành, kết liễu.

끝내다 đọc thế nào?

끝내다 đọc là kkeunnaeda (romaja), IPA [k͈ɯnnɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.