TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끝나다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kkeunnada [k͈ɯnna̠da̠] giọng máy của trình duyệt

끝나다 nghĩa là kết thúc, xong.

Nghĩa của 끝나다

Động từ

  1. Kết thúc, xong, hết. (biên soạn)

Cách chia của 끝나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn끝나요kkeunnayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở끝납니다kkeunnamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi끝나kkeunna
Quá khứ — lịch sự끝났어요kkeunnasseoyo
Quá khứ — trang trọng끝났습니다kkeunnatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-끝나겠어요kkeunnagesseoyo
Nối "và, rồi" -고끝나고kkeunnago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ끝나는kkeunnaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký끝난다kkeunnanda
Quá khứ — trần thuật끝났다kkeunnatda
Câu hỏi trang trọng끝납니까kkeunnamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자끝나자kkeunnaja
Mệnh lệnh thân mật끝나라kkeunnara
Mệnh lệnh trang trọng끝납시오kkeunnapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서끝나서kkeunnaseo
"Vì…" -니까끝나니까kkeunnanikka
"…nhưng" -지만끝나지만kkeunnajiman
"Nếu…" -면끝나면kkeunnamyeon
Mục đích "để…" -려고끝나려고kkeunnaryeogo
Danh từ hoá -기끝나기kkeunnagi
Định ngữ quá khứ끝난kkeunnan
Định ngữ tương lai끝날kkeunnal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 끝나다

  • 이건 절대 끝나지 않을거야. điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come to an end; to become finished

Câu hỏi thường gặp

끝나다 nghĩa là gì?

끝나다 (động từ) nghĩa là kết thúc, xong.

끝나다 đọc thế nào?

끝나다 đọc là kkeunnada (romaja), IPA [k͈ɯnna̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.