끝나다
끝나다 nghĩa là kết thúc, xong.
Nghĩa của 끝나다
Động từ
- Kết thúc, xong, hết. (biên soạn)
Cách chia của 끝나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 끝나요kkeunnayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 끝납니다kkeunnamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 끝나kkeunna |
| Quá khứ — lịch sự | 끝났어요kkeunnasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 끝났습니다kkeunnatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끝나겠어요kkeunnagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끝나고kkeunnago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 끝나는kkeunnaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 끝난다kkeunnanda |
| Quá khứ — trần thuật | 끝났다kkeunnatda |
| Câu hỏi trang trọng | 끝납니까kkeunnamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 끝나자kkeunnaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 끝나라kkeunnara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 끝납시오kkeunnapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 끝나서kkeunnaseo |
| "Vì…" -니까 | 끝나니까kkeunnanikka |
| "…nhưng" -지만 | 끝나지만kkeunnajiman |
| "Nếu…" -면 | 끝나면kkeunnamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 끝나려고kkeunnaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 끝나기kkeunnagi |
| Định ngữ quá khứ | 끝난kkeunnan |
| Định ngữ tương lai | 끝날kkeunnal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 끝나다
- 이건 절대 끝나지 않을거야. điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come to an end; to become finished
Câu hỏi thường gặp
끝나다 nghĩa là gì?
끝나다 (động từ) nghĩa là kết thúc, xong.
끝나다 đọc thế nào?
끝나다 đọc là kkeunnada (romaja), IPA [k͈ɯnna̠da̠].