TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끝내

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkeunnae giọng máy của trình duyệt

끝내 nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng.

Nghĩa của 끝내

Phó từ

  1. Rốt cuộc, cuối cùng; mãi đến cùng (vẫn không). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

끝내 nghĩa là gì?

끝내 (phó từ) nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng.

끝내 đọc thế nào?

끝내 đọc là kkeunnae (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.