끼다
끼다 nghĩa là mặc, đeo.
Nghĩa của 끼다
Động từ
- Mặc, đeo, đi, mang.
Cách chia của 끼다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 껴요kkyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 낍니다kkimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 껴kkyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 꼈어요kkyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 꼈습니다kkyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 끼겠어요kkigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 끼고kkigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 끼는kkineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 낀다kkinda |
| Quá khứ — trần thuật | 꼈다kkyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 낍니까kkimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 끼자kkija |
| Mệnh lệnh thân mật | 껴라kkyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 낍시오kkipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 껴서kkyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 끼니까kkinikka |
| "…nhưng" -지만 | 끼지만kkijiman |
| "Nếu…" -면 | 끼면kkimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 끼려고kkiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 끼기kkigi |
| Định ngữ quá khứ | 낀kkin |
| Định ngữ tương lai | 낄kkil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insert, to fasten, to put in; to hold between; to fold, to cross (arms or hands); to keep close; to go along/alongside
- Động từ to wear, to put on (glasses, gloves, rings); to shroud, to envelop, to permeate; to cloud over; to form, to gather
Câu hỏi thường gặp
끼다 nghĩa là gì?
끼다 (động từ) nghĩa là mặc, đeo.
끼다 đọc thế nào?
끼다 đọc là kkida (romaja), IPA [ˈk͈i(ː)da̠].