TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끼다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkida [ˈk͈i(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

끼다 nghĩa là mặc, đeo.

Nghĩa của 끼다

Động từ

  1. Mặc, đeo, đi, mang.

Cách chia của 끼다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn껴요kkyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở낍니다kkimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi껴kkyeo
Quá khứ — lịch sự꼈어요kkyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng꼈습니다kkyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-끼겠어요kkigesseoyo
Nối "và, rồi" -고끼고kkigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ끼는kkineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký낀다kkinda
Quá khứ — trần thuật꼈다kkyeotda
Câu hỏi trang trọng낍니까kkimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자끼자kkija
Mệnh lệnh thân mật껴라kkyeora
Mệnh lệnh trang trọng낍시오kkipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서껴서kkyeoseo
"Vì…" -니까끼니까kkinikka
"…nhưng" -지만끼지만kkijiman
"Nếu…" -면끼면kkimyeon
Mục đích "để…" -려고끼려고kkiryeogo
Danh từ hoá -기끼기kkigi
Định ngữ quá khứ낀kkin
Định ngữ tương lai낄kkil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to insert, to fasten, to put in; to hold between; to fold, to cross (arms or hands); to keep close; to go along/alongside
  • Động từ to wear, to put on (glasses, gloves, rings); to shroud, to envelop, to permeate; to cloud over; to form, to gather

Câu hỏi thường gặp

끼다 nghĩa là gì?

끼다 (động từ) nghĩa là mặc, đeo.

끼다 đọc thế nào?

끼다 đọc là kkida (romaja), IPA [ˈk͈i(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.