TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

끼예브

tên riêng
Kkiyebeu [k͈ije̞bɯ] giọng máy của trình duyệt

끼예브 nghĩa là ki-ép, cơ phụ.

Nghĩa của 끼예브

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ki-ép, Cơ Phụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kyiv (the capital city of Ukraine)

Câu hỏi thường gặp

끼예브 nghĩa là gì?

끼예브 (danh từ riêng) nghĩa là ki-ép, cơ phụ.

끼예브 đọc thế nào?

끼예브 đọc là Kkiyebeu (romaja), IPA [k͈ije̞bɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.