TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나가다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nagada [na̠ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

나가다 nghĩa là đi ra, ra ngoài, ra, chết.

Nghĩa của 나가다

Động từ

  1. Đi ra, ra ngoài, ra đi. (biên soạn)
  2. Ra, chết.
  3. Rời.

Cách chia của 나가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn나가요nagayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở나갑니다nagamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi나가naga
Quá khứ — lịch sự나갔어요nagasseoyo
Quá khứ — trang trọng나갔습니다nagatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-나가겠어요nagagesseoyo
Nối "và, rồi" -고나가고nagago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ나가는naganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký나간다naganda
Quá khứ — trần thuật나갔다nagatda
Câu hỏi trang trọng나갑니까nagamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자나가자nagaja
Mệnh lệnh thân mật나가거라nagageora
Mệnh lệnh trang trọng나갑시오nagapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서나가서nagaseo
"Vì…" -니까나가니까naganikka
"…nhưng" -지만나가지만nagajiman
"Nếu…" -면나가면nagamyeon
Mục đích "để…" -려고나가려고nagaryeogo
Danh từ hoá -기나가기nagagi
Định ngữ quá khứ나간nagan
Định ngữ tương lai나갈nagal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go out; (contextually) to leave; to be disseminated, to spread outwards; to participate, to attend; to perform a task (in such a way); to weigh; to cost; to become defective; (of clothes) to become worn out; (of body parts) to become injured; to proceed; (of studying) to cover

Câu hỏi thường gặp

나가다 nghĩa là gì?

나가다 (động từ) nghĩa là đi ra, ra ngoài, ra, chết.

나가다 đọc thế nào?

나가다 đọc là nagada (romaja), IPA [na̠ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.