나가다
나가다 nghĩa là đi ra, ra ngoài, ra, chết.
Nghĩa của 나가다
Động từ
- Đi ra, ra ngoài, ra đi. (biên soạn)
- Ra, chết.
- Rời.
Cách chia của 나가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나가요nagayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 나갑니다nagamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나가naga |
| Quá khứ — lịch sự | 나갔어요nagasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 나갔습니다nagatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나가겠어요nagagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나가고nagago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나가는naganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 나간다naganda |
| Quá khứ — trần thuật | 나갔다nagatda |
| Câu hỏi trang trọng | 나갑니까nagamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나가자nagaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 나가거라nagageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나갑시오nagapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나가서nagaseo |
| "Vì…" -니까 | 나가니까naganikka |
| "…nhưng" -지만 | 나가지만nagajiman |
| "Nếu…" -면 | 나가면nagamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나가려고nagaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나가기nagagi |
| Định ngữ quá khứ | 나간nagan |
| Định ngữ tương lai | 나갈nagal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go out; (contextually) to leave; to be disseminated, to spread outwards; to participate, to attend; to perform a task (in such a way); to weigh; to cost; to become defective; (of clothes) to become worn out; (of body parts) to become injured; to proceed; (of studying) to cover
Câu hỏi thường gặp
나가다 nghĩa là gì?
나가다 (động từ) nghĩa là đi ra, ra ngoài, ra, chết.
나가다 đọc thế nào?
나가다 đọc là nagada (romaja), IPA [na̠ɡa̠da̠].