TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나귀

nagwi [na̠ɡɥi] giọng máy của trình duyệt

나귀 nghĩa là lừa.

Nghĩa của 나귀

Danh từ

  1. Lừa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나귀

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ass, donkey

Câu hỏi thường gặp

나귀 nghĩa là gì?

나귀 (danh từ) nghĩa là lừa.

나귀 đọc thế nào?

나귀 đọc là nagwi (romaja), IPA [na̠ɡɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.