나귀
nagwi
[na̠ɡɥi] giọng máy của trình duyệt
나귀 nghĩa là lừa.
Nghĩa của 나귀
Danh từ
- Lừa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나귀
- 당나귀 — Lừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ass, donkey
Câu hỏi thường gặp
나귀 nghĩa là gì?
나귀 (danh từ) nghĩa là lừa.
나귀 đọc thế nào?
나귀 đọc là nagwi (romaja), IPA [na̠ɡɥi].