TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나노기술

nanogisul [na̠no̞ɡisʰuɭ] giọng máy của trình duyệt

나노기술 nghĩa là công nghệ nano.

Nghĩa của 나노기술

Danh từ

  1. Công nghệ nano.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nanotechnology

Câu hỏi thường gặp

나노기술 nghĩa là gì?

나노기술 (danh từ) nghĩa là công nghệ nano.

나노기술 đọc thế nào?

나노기술 đọc là nanogisul (romaja), IPA [na̠no̞ɡisʰuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.