나누다
나누다 nghĩa là chia, chia sẻ, sẻ chia.
Nghĩa của 나누다
Động từ
- Chia.
- Chia sẻ, sẻ chia.
Cách chia của 나누다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나누어요nanueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 나눕니다nanumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나누어nanueo |
| Quá khứ — lịch sự | 나누었어요nanueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 나누었습니다nanueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나누겠어요nanugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나누고nanugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나누는nanuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 나눈다nanunda |
| Quá khứ — trần thuật | 나누었다nanueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 나눕니까nanumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나누자nanuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 나누어라nanueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나눕시오nanupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나누어서nanueoseo |
| "Vì…" -니까 | 나누니까nanunikka |
| "…nhưng" -지만 | 나누지만nanujiman |
| "Nếu…" -면 | 나누면nanumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나누려고nanuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나누기nanugi |
| Định ngữ quá khứ | 나눈nanun |
| Định ngữ tương lai | 나눌nanul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide (into pieces); to split up; to divide; to share
Câu hỏi thường gặp
나누다 nghĩa là gì?
나누다 (động từ) nghĩa là chia, chia sẻ, sẻ chia.
나누다 đọc thế nào?
나누다 đọc là nanuda (romaja), IPA [na̠nuda̠].