TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나라

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nara [na̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

나라 nghĩa là đất nước, quốc gia.

Nghĩa của 나라

Danh từ

  1. Đất nước, quốc gia, tổ quốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나라

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나라

  • 우리나라 — Nước ta, nước mình (người Hàn nói về Hàn Quốc).
  • 하늘나라 — Thiên đường, thiên đàng.

Câu ví dụ với 나라

  • 이탈리아는 아주 아름다운 나라입니다. Ý là một đất nước rất đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402
  • 우크라이나는 주권을 가진 나라입니다. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203676
  • 우크라이나는 주권을 가진 나라예요. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203677
  • 브라질은 남미에서 제일 큰 나라야. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950376
  • 브라질은 남미에서 가장 큰 나라입니다. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ country, nation; government
  • Hậu tố Chinese dynasty
  • Danh từ riêng Nara (a city in Japan)

Câu hỏi thường gặp

나라 nghĩa là gì?

나라 (danh từ) nghĩa là đất nước, quốc gia.

나라 đọc thế nào?

나라 đọc là nara (romaja), IPA [na̠ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.