TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나란히

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naranhi [na̠ɾa̠nʝi] giọng máy của trình duyệt

나란히 nghĩa là cạnh nhau.

Nghĩa của 나란히

Phó từ

  1. Cạnh nhau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ side by side

Câu hỏi thường gặp

나란히 nghĩa là gì?

나란히 (phó từ) nghĩa là cạnh nhau.

나란히 đọc thế nào?

나란히 đọc là naranhi (romaja), IPA [na̠ɾa̠nʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.