나르다
나르다 nghĩa là mang.
Nghĩa của 나르다
Động từ
- Mang.
Cách chia của 나르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 날라요nallayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 나릅니다nareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 날라nalla |
| Quá khứ — lịch sự | 날랐어요nallasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 날랐습니다nallatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나르겠어요nareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나르고nareugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나르는nareuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 나른다nareunda |
| Quá khứ — trần thuật | 날랐다nallatda |
| Câu hỏi trang trọng | 나릅니까nareumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나르자nareuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 날라라nallara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나릅시오nareupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 날라서nallaseo |
| "Vì…" -니까 | 나르니까nareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 나르지만nareujiman |
| "Nếu…" -면 | 나르면nareumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나르려고nareuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나르기nareugi |
| Định ngữ quá khứ | 나른nareun |
| Định ngữ tương lai | 나를nareul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry; to convey (e.g. of a piece of writing)
Câu hỏi thường gặp
나르다 nghĩa là gì?
나르다 (động từ) nghĩa là mang.
나르다 đọc thế nào?
나르다 đọc là nareuda (romaja), IPA [na̠ɾɯda̠].