TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나르다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nareuda [na̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

나르다 nghĩa là mang.

Nghĩa của 나르다

Động từ

  1. Mang.

Cách chia của 나르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn날라요nallayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở나릅니다nareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi날라nalla
Quá khứ — lịch sự날랐어요nallasseoyo
Quá khứ — trang trọng날랐습니다nallatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-나르겠어요nareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고나르고nareugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ나르는nareuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký나른다nareunda
Quá khứ — trần thuật날랐다nallatda
Câu hỏi trang trọng나릅니까nareumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자나르자nareuja
Mệnh lệnh thân mật날라라nallara
Mệnh lệnh trang trọng나릅시오nareupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서날라서nallaseo
"Vì…" -니까나르니까nareunikka
"…nhưng" -지만나르지만nareujiman
"Nếu…" -면나르면nareumyeon
Mục đích "để…" -려고나르려고nareuryeogo
Danh từ hoá -기나르기nareugi
Định ngữ quá khứ나른nareun
Định ngữ tương lai나를nareul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carry; to convey (e.g. of a piece of writing)

Câu hỏi thường gặp

나르다 nghĩa là gì?

나르다 (động từ) nghĩa là mang.

나르다 đọc thế nào?

나르다 đọc là nareuda (romaja), IPA [na̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.