나룻배
narutbae
[na̠ɾut̚p͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
나룻배 nghĩa là phà.
Nghĩa của 나룻배
Danh từ
- Phà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferry (boat)
Câu hỏi thường gặp
나룻배 nghĩa là gì?
나룻배 (danh từ) nghĩa là phà.
나룻배 đọc thế nào?
나룻배 đọc là narutbae (romaja), IPA [na̠ɾut̚p͈ɛ].