나무
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
namu
[na̠mu] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 그루
나무 nghĩa là cây, gỗ.
Nghĩa của 나무
Danh từ
- Cây.
- Gỗ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나무
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tree; wood
Câu hỏi thường gặp
나무 nghĩa là gì?
나무 (danh từ) nghĩa là cây, gỗ.
나무 đọc thế nào?
나무 đọc là namu (romaja), IPA [na̠mu].