TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나무꾼

namukkun [na̠muk͈un] giọng máy của trình duyệt

나무꾼 nghĩa là tiều phu.

Nghĩa của 나무꾼

Danh từ

  1. Tiều phu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lumberjack, woodcutter

Câu hỏi thường gặp

나무꾼 nghĩa là gì?

나무꾼 (danh từ) nghĩa là tiều phu.

나무꾼 đọc thế nào?

나무꾼 đọc là namukkun (romaja), IPA [na̠muk͈un].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.