TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나뭇가지

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
namutgaji [na̠mut̚k͈a̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

나뭇가지 nghĩa là cành, nhánh.

Nghĩa của 나뭇가지

Danh từ

  1. Cành, nhánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twig, branch

Câu hỏi thường gặp

나뭇가지 nghĩa là gì?

나뭇가지 (danh từ) nghĩa là cành, nhánh.

나뭇가지 đọc thế nào?

나뭇가지 đọc là namutgaji (romaja), IPA [na̠mut̚k͈a̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.