나뭇가지
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
namutgaji
[na̠mut̚k͈a̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
나뭇가지 nghĩa là cành, nhánh.
Nghĩa của 나뭇가지
Danh từ
- Cành, nhánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twig, branch
Câu hỏi thường gặp
나뭇가지 nghĩa là gì?
나뭇가지 (danh từ) nghĩa là cành, nhánh.
나뭇가지 đọc thế nào?
나뭇가지 đọc là namutgaji (romaja), IPA [na̠mut̚k͈a̠d͡ʑi].