나비
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nabi
[na̠bi] giọng máy của trình duyệt
나비 nghĩa là con bướm, bươm bướm, bướm, con mèo con.
Nghĩa của 나비
Danh từ
- Con bướm.
- Bươm bướm, bướm.
Danh từ
- childish Con mèo con.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나비
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나비
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butterfly
- Danh từ kitty
Câu hỏi thường gặp
나비 nghĩa là gì?
나비 (danh từ) nghĩa là con bướm, bươm bướm, bướm, con mèo con.
나비 đọc thế nào?
나비 đọc là nabi (romaja), IPA [na̠bi].