TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나비

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nabi [na̠bi] giọng máy của trình duyệt

나비 nghĩa là con bướm, bươm bướm, bướm, con mèo con.

Nghĩa của 나비

Danh từ

  1. Con bướm.
  2. Bươm bướm, bướm.

Danh từ

  1. childish Con mèo con.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나비

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 나비

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butterfly
  • Danh từ kitty

Câu hỏi thường gặp

나비 nghĩa là gì?

나비 (danh từ) nghĩa là con bướm, bươm bướm, bướm, con mèo con.

나비 đọc thế nào?

나비 đọc là nabi (romaja), IPA [na̠bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.