TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나병

nabyeong [ˈna̠(ː)bjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 癩病 LẠI BỆNH 癩 lại·病 bệnh

Lưu ý: âm Hán Việt “lại bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 나병 nghĩa là phong, cùi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

나병 nghĩa là phong, cùi.

Nghĩa của 나병

Danh từ

  1. Phong, cùi, hủi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 癩病 — leprosy

Câu hỏi thường gặp

나병 nghĩa là gì?

나병 (danh từ) nghĩa là phong, cùi.

나병 đọc thế nào?

나병 đọc là nabyeong (romaja), IPA [ˈna̠(ː)bjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 나병 là gì?

나병 viết bằng chữ Hán là 癩病, âm Hán Việt "lại bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lại bệnh" trong tiếng Việt — 나병 nghĩa là phong, cùi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.