나빠지다
나빠지다 nghĩa là xấu đi, tệ đi.
Nghĩa của 나빠지다
Động từ
- Xấu đi, tệ đi. (biên soạn)
Cách chia của 나빠지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나빠져요nappajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 나빠집니다nappajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나빠져nappajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 나빠졌어요nappajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 나빠졌습니다nappajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나빠지겠어요nappajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나빠지고nappajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나빠지는nappajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 나빠진다nappajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 나빠졌다nappajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 나빠집니까nappajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나빠지자nappajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 나빠져라nappajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나빠집시오nappajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나빠져서nappajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 나빠지니까nappajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 나빠지지만nappajijiman |
| "Nếu…" -면 | 나빠지면nappajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나빠지려고nappajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나빠지기nappajigi |
| Định ngữ quá khứ | 나빠진nappajin |
| Định ngữ tương lai | 나빠질nappajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get worse, to deteriorate
Câu hỏi thường gặp
나빠지다 nghĩa là gì?
나빠지다 (động từ) nghĩa là xấu đi, tệ đi.
나빠지다 đọc thế nào?
나빠지다 đọc là nappajida (romaja), IPA [na̠p͈a̠d͡ʑida̠].