TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나사돌리개

nasadolligae [na̠sʰa̠do̞ʎʎiɡɛ] giọng máy của trình duyệt

나사돌리개 nghĩa là chìa vít, tuộc vít.

Nghĩa của 나사돌리개

Danh từ

  1. Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나사돌리개

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screwdriver (tool)

Câu hỏi thường gặp

나사돌리개 nghĩa là gì?

나사돌리개 (danh từ) nghĩa là chìa vít, tuộc vít.

나사돌리개 đọc thế nào?

나사돌리개 đọc là nasadolligae (romaja), IPA [na̠sʰa̠do̞ʎʎiɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.