나이트
naiteu
[na̠itʰɯ] giọng máy của trình duyệt
나이트 nghĩa là hiệp sĩ, mã.
Nghĩa của 나이트
Danh từ
- Hiệp sĩ.
- Mã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나이트
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a knight (warrior); a knight
- Danh từ night
- Danh từ nightclub with an introduction system between men and women
Câu hỏi thường gặp
나이트 nghĩa là gì?
나이트 (danh từ) nghĩa là hiệp sĩ, mã.
나이트 đọc thế nào?
나이트 đọc là naiteu (romaja), IPA [na̠itʰɯ].