TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나사로

tên riêng
Nasaro [na̠sʰa̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

나사로 nghĩa là la-xa-rơ, la-da-rô.

Nghĩa của 나사로

Danh từ riêng

  1. La-xa-rơ, la-da-rô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lazarus

Câu hỏi thường gặp

나사로 nghĩa là gì?

나사로 (danh từ riêng) nghĩa là la-xa-rơ, la-da-rô.

나사로 đọc thế nào?

나사로 đọc là Nasaro (romaja), IPA [na̠sʰa̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.