TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나서다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naseoda [na̠sʰʌ̹da̠] giọng máy của trình duyệt

나서다 nghĩa là ra, bước ra.

Nghĩa của 나서다

Động từ

  1. Ra, bước ra; đứng ra (nhận việc), xung phong. (biên soạn)

Cách chia của 나서다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn나서요naseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở나섭니다naseomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi나서naseo
Quá khứ — lịch sự나섰어요naseosseoyo
Quá khứ — trang trọng나섰습니다naseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-나서겠어요naseogesseoyo
Nối "và, rồi" -고나서고naseogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ나서는naseoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký나선다naseonda
Quá khứ — trần thuật나섰다naseotda
Câu hỏi trang trọng나섭니까naseomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자나서자naseoja
Mệnh lệnh thân mật나서라naseora
Mệnh lệnh trang trọng나섭시오naseopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서나서서naseoseo
"Vì…" -니까나서니까naseonikka
"…nhưng" -지만나서지만naseojiman
"Nếu…" -면나서면naseomyeon
Mục đích "để…" -려고나서려고naseoryeogo
Danh từ hoá -기나서기naseogi
Định ngữ quá khứ나선naseon
Định ngữ tương lai나설naseol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go forth; to present oneself

Câu hỏi thường gặp

나서다 nghĩa là gì?

나서다 (động từ) nghĩa là ra, bước ra.

나서다 đọc thế nào?

나서다 đọc là naseoda (romaja), IPA [na̠sʰʌ̹da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.