나오다
나오다 nghĩa là ra, đi ra.
Nghĩa của 나오다
Động từ
- Ra, đi ra, xuất hiện; được đưa ra (món ăn, kết quả); tốt nghiệp (trường). (biên soạn)
Cách chia của 나오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나와요nawayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 나옵니다naomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나와nawa |
| Quá khứ — lịch sự | 나왔어요nawasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 나왔습니다nawatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나오겠어요naogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나오고naogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나오는naoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 나온다naonda |
| Quá khứ — trần thuật | 나왔다nawatda |
| Câu hỏi trang trọng | 나옵니까naomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나오자naoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 나오너라naoneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나옵시오naopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나와서nawaseo |
| "Vì…" -니까 | 나오니까naonikka |
| "…nhưng" -지만 | 나오지만naojiman |
| "Nếu…" -면 | 나오면naomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나오려고naoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나오기naogi |
| Định ngữ quá khứ | 나온naon |
| Định ngữ tương lai | 나올naol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come out, come forth; to become apparent; to be published, to be presented
Câu hỏi thường gặp
나오다 nghĩa là gì?
나오다 (động từ) nghĩa là ra, đi ra.
나오다 đọc thế nào?
나오다 đọc là naoda (romaja), IPA [na̠o̞da̠].