TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나선형

naseonhyeong [na̠sʰʌ̹nʝʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 螺旋形

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

나선형 nghĩa là xoắn ốc.

Nghĩa của 나선형

Danh từ

  1. Xoắn ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 螺旋形 — spiral

Câu hỏi thường gặp

나선형 nghĩa là gì?

나선형 (danh từ) nghĩa là xoắn ốc.

나선형 đọc thế nào?

나선형 đọc là naseonhyeong (romaja), IPA [na̠sʰʌ̹nʝʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.