TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나이

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nai [na̠i] giọng máy của trình duyệt

나이 nghĩa là tuổi, tuổi tác.

Nghĩa của 나이

Danh từ

  1. Tuổi, tuổi tác. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ age of a person or other living thing

Câu hỏi thường gặp

나이 nghĩa là gì?

나이 (danh từ) nghĩa là tuổi, tuổi tác.

나이 đọc thế nào?

나이 đọc là nai (romaja), IPA [na̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.