TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나우루

tên riêng
Nauru [na̠uɾu] giọng máy của trình duyệt

나우루 nghĩa là na-u-ru.

Nghĩa của 나우루

Danh từ riêng

  1. Na-u-ru.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nauru (a country and island of Oceania, in the Pacific Ocean)

Câu hỏi thường gặp

나우루 nghĩa là gì?

나우루 (danh từ riêng) nghĩa là na-u-ru.

나우루 đọc thế nào?

나우루 đọc là Nauru (romaja), IPA [na̠uɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.