TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나이지리아

tên riêng
Naijiria [na̠id͡ʑiɾia̠] giọng máy của trình duyệt

나이지리아 nghĩa là ni-giê-ri-a.

Nghĩa của 나이지리아

Danh từ riêng

  1. Ni-giê-ri-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Nigeria (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

나이지리아 nghĩa là gì?

나이지리아 (danh từ riêng) nghĩa là ni-giê-ri-a.

나이지리아 đọc thế nào?

나이지리아 đọc là Naijiria (romaja), IPA [na̠id͡ʑiɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.