나이팅게일
naitinggeil
[na̠itʰiŋɡe̞iɭ] giọng máy của trình duyệt
나이팅게일 nghĩa là dạ oanh.
Nghĩa của 나이팅게일
Danh từ
- Dạ oanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nightingale (bird)
Câu hỏi thường gặp
나이팅게일 nghĩa là gì?
나이팅게일 (danh từ) nghĩa là dạ oanh.
나이팅게일 đọc thế nào?
나이팅게일 đọc là naitinggeil (romaja), IPA [na̠itʰiŋɡe̞iɭ].