TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나이프

naipeu [na̠ipʰɯ] giọng máy của trình duyệt

나이프 nghĩa là dao.

Nghĩa của 나이프

Danh từ

  1. Dao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knife

Câu hỏi thường gặp

나이프 nghĩa là gì?

나이프 (danh từ) nghĩa là dao.

나이프 đọc thế nào?

나이프 đọc là naipeu (romaja), IPA [na̠ipʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.