나이피다우
tên riêng
Naipidau
[na̠ipʰida̠u] giọng máy của trình duyệt
나이피다우 nghĩa là nây-pi-tô.
Nghĩa của 나이피다우
Danh từ riêng
- Nây-pi-tô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나이피다우
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Naypyidaw (the capital city of Myanmar)
Câu hỏi thường gặp
나이피다우 nghĩa là gì?
나이피다우 (danh từ riêng) nghĩa là nây-pi-tô.
나이피다우 đọc thế nào?
나이피다우 đọc là Naipidau (romaja), IPA [na̠ipʰida̠u].