TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나이피다우

tên riêng
Naipidau [na̠ipʰida̠u] giọng máy của trình duyệt

나이피다우 nghĩa là nây-pi-tô.

Nghĩa của 나이피다우

Danh từ riêng

  1. Nây-pi-tô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 나이피다우

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Naypyidaw (the capital city of Myanmar)

Câu hỏi thường gặp

나이피다우 nghĩa là gì?

나이피다우 (danh từ riêng) nghĩa là nây-pi-tô.

나이피다우 đọc thế nào?

나이피다우 đọc là Naipidau (romaja), IPA [na̠ipʰida̠u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.