TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나중

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
najung [ˈna̠(ː)d͡ʑuŋ] giọng máy của trình duyệt

나중 nghĩa là sau, sau này.

Nghĩa của 나중

Danh từ

  1. Sau, sau này, lát nữa (나중에 — sau này, lát nữa). (biên soạn)

Câu ví dụ với 나중

  • 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
  • 나중에 다시 시도해 주십시오. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the next time; a later time; later on

Câu hỏi thường gặp

나중 nghĩa là gì?

나중 (danh từ) nghĩa là sau, sau này.

나중 đọc thế nào?

나중 đọc là najung (romaja), IPA [ˈna̠(ː)d͡ʑuŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.