나중
나중 nghĩa là sau, sau này.
Nghĩa của 나중
Danh từ
- Sau, sau này, lát nữa (나중에 — sau này, lát nữa). (biên soạn)
Câu ví dụ với 나중
- 나중에 다시 시도해 주세요. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248019
- 나중에 다시 시도해 주십시오. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the next time; a later time; later on
Câu hỏi thường gặp
나중 nghĩa là gì?
나중 (danh từ) nghĩa là sau, sau này.
나중 đọc thế nào?
나중 đọc là najung (romaja), IPA [ˈna̠(ː)d͡ʑuŋ].