TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나찰

nachal [na̠t͡ɕʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 羅刹

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

나찰 nghĩa là la sát.

Nghĩa của 나찰

Danh từ

  1. La Sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 羅刹 — a rakshasa

Câu hỏi thường gặp

나찰 nghĩa là gì?

나찰 (danh từ) nghĩa là la sát.

나찰 đọc thế nào?

나찰 đọc là nachal (romaja), IPA [na̠t͡ɕʰa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.