TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

나침반

nachimban [na̠t͡ɕʰimba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 羅針盤

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

나침반 nghĩa là la bàn.

Nghĩa của 나침반

Danh từ

  1. La bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 羅針盤 — compass

Câu hỏi thường gặp

나침반 nghĩa là gì?

나침반 (danh từ) nghĩa là la bàn.

나침반 đọc thế nào?

나침반 đọc là nachimban (romaja), IPA [na̠t͡ɕʰimba̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.