나타내다
나타내다 nghĩa là thể hiện, biểu hiện.
Nghĩa của 나타내다
Động từ
- Thể hiện, biểu hiện, cho thấy. (biên soạn)
Cách chia của 나타내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 나타내요natanaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 나타냅니다natanaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 나타내natanae |
| Quá khứ — lịch sự | 나타냈어요natanaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 나타냈습니다natanaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 나타내겠어요natanaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 나타내고natanaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 나타내는natanaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 나타낸다natanaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 나타냈다natanaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 나타냅니까natanaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 나타내자natanaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 나타내라natanaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 나타냅시오natanaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 나타내서natanaeseo |
| "Vì…" -니까 | 나타내니까natanaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 나타내지만natanaejiman |
| "Nếu…" -면 | 나타내면natanaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 나타내려고natanaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 나타내기natanaegi |
| Định ngữ quá khứ | 나타낸natanaen |
| Định ngữ tương lai | 나타낼natanael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to indicate, represent, show
Câu hỏi thường gặp
나타내다 nghĩa là gì?
나타내다 (động từ) nghĩa là thể hiện, biểu hiện.
나타내다 đọc thế nào?
나타내다 đọc là natanaeda (romaja), IPA [na̠tʰa̠nɛda̠].