나흘
naheul
[na̠ɣɯɭ] giọng máy của trình duyệt
나흘 nghĩa là bốn ngày.
Nghĩa của 나흘
Danh từ
- Bốn ngày; ngày mùng bốn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ four days; the fourth day of the month
Câu hỏi thường gặp
나흘 nghĩa là gì?
나흘 (danh từ) nghĩa là bốn ngày.
나흘 đọc thế nào?
나흘 đọc là naheul (romaja), IPA [na̠ɣɯɭ].